CÁCH TÍNH GIÁ SẢN PHẨM

CÁCH TÍNH GIÁ SẢN PHẨM

CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI NỮ TRANG

CÁCH TÍNH GIÁ SẢN PHẨM

Nhằm giúp quý khách hàng có thể dễ dàng tính được chi phí giá thành sản phẩm khi đặt mua hàng tại Công ty Thế giới nữ trang. Chúng tôi đưa ra cách tính cụ thể giá thành sản phẩm như sau:

Giá thành 1 sản phẩm = Nguyên liệu và trọng lượng vàng hay bạc + đá chủ + đá tắm + tiền công thợ

(Quý khách có thể tham khảo bảng giá đá, kim cương nhân tạo, giá nguyên liệu và tiền công thợ bên dưới)

Ví dụ 1: Sản phẩm đá màu - Để tính giá thành sản phẩm bên dưới có mã là RWRB0068

 Nhẫn nữ ruby

  Đơn Giá Thành Tiền
Vàng 14k 1 chỉ 2.631.000 Đ / chỉ 2.631.000 Đ
Đá chủ Ruby Hà nội 1.5 carat 1.470.000 Đ / carat 2.205.000 Đ
Đá tắm lucky star 10 viên 2 ly 24.000 Đ / viên 240.000 Đ
Tiền công thợ cho sản phẩm nhẫn 450.000 Đ 450.000 Đ
  Tổng 5.526.000 Đ

Bảng giá kim cương nhân tạo Lucky Star

STT Loại Đá - Kích Thước Lucky 8 Mũi Tên Lucky 16 Mũi Tên
1 Lucky Star 3.00 mm 270.000  
2 Lucky Star 3.60 mm 450.000  
3 Lucky Star 4.00 mm 792.000  
4 Lucky Star 4.50 mm 1.350.000 1.580.000
5 Lucky Star 5.00 mm 1.530.000  
6 Lucky Star 5.30 mm 1.700.000  
7 Lucky Star 5.40 mm 1.980.000 2.329.000
8 Lucky Star 5.50 mm 1.800.000  
9 Lucky Star 6.00 mm 2.250.000  
10 Lucky Star 6.30 mm 2.970.000 3.494.000
11 Lucky Star 6.50 mm 2.700.000  
12 Lucky Star 7.00 mm 3.150.000  
13 Lucky Star 7.20 mm 3.870.000 4.553.000
14 Lucky Star 7.50 mm 3.600.000  
15 Lucky Star 8.00 mm 4.050.000  
16 Lucky Star 8.10 mm 4.230.000 4.976.000
17 Lucky Star 8.50 mm 4.950.000  
18 Lucky Star 9.00 mm 4.950.000 5.824.000
19 Lucky Star 9.50 mm 5.400.000  
20 Lucky Star 10.00 mm 5.850.000
 

Bảng giá kim cương nhân tạo DLC Diamond

STT Loại Đá - Kích Thước Giá
1 DLC Diamond 3.00 mm 168.300
2 DLC Diamond 3.60 mm 495.000
3 DLC Diamond 4.00 mm 792.000
4 DLC Diamond 4.50 mm 1.485.000
5 DLC Diamond 5.00 mm 1.683.000
6 DLC Diamond 5.30 mm 1.500.000
7 DLC Diamond 5.40 mm 2.178.000
8 DLC Diamond 5.50 mm 1.980.000
9 DLC Diamond 6.00 mm 2.475.000
10 DLC Diamond 6.30 mm 3.267.000
11 DLC Diamond 6.50 mm 2.970.000
12 DLC Diamond 7.00 mm 3.465.000
13 DLC Diamond 7.20 mm 4.257.000
14 DLC Diamond 7.50 mm 3.600.000
15 DLC Diamond 8.00 mm 4.455.000
16 DLC Diamond 8.10 mm 4.653.000
17 DLC Diamond 8.50 mm 4.445.000
18 DLC Diamond 9.00 mm 5.445.000
19 DLC Diamond 9.50 mm 5.940.000
20 DLC Diamond 10.00 mm 6.435.000

Bảng giá đá Diamond Brite

STT Loại Đá - Kích Thước Giá
1 Diamond Brite 1.50 mm 16.000
2 Diamond Brite 1.70 mm 20.000
3 Diamond Brite 2.00 mm 24.000
4 Diamond Brite 2.50 mm 48.000
5 Diamond Brite 3.00 mm 144.000
6 Diamond Brite 3.50 mm 432.000
7 Diamond Brite 3.60 mm 528.000
8 Diamond Brite 4.00 mm 624.000
9 Diamond Brite 4.50 mm 720.000
10 Diamond Brite 5.00 mm 816.000
11 Diamond Brite 5.40 mm 1.440.000
12 Diamond Brite 5.50 mm 960.000
13 Diamond Brite 6.00 mm 1.056.000
14 Diamond Brite 6.30 mm 1.680.000
15 Diamond Brite 6.50 mm 1.200.000
16 Diamond Brite 6.80 mm 1.824.000
17 Diamond Brite 7.00 mm 1.344.000
18 Diamond Brite 7.20 mm 1.920.000
19 Diamond Brite 7.50 mm 1.440.000
20 Diamond Brite 8.00 mm 1.536.000
21 Diamond Brite 8.10 mm 2.160.000
22 Diamond Brite 8.50 mm 1.824.000
23 Diamond Brite 9.00 mm 1.920.000
24 Diamond Brite 10.00 mm 2.304.000
25 Diamond Brite 11.00 mm 2.400.000
26 Diamond Brite 12.00 mm 2.640.000
27 Diamond Brite 13.00 mm 2.736.000
28 Diamond Brite 14.00 mm 2.784.000

Bảng giá đá màu

STT Loại Đá - Kích Thước Giá (VNĐ/1 Cara)
1 Amethyst 252.000
2 Citrine 315.000
3 Lemon Quartz 210.000
4 Green Quartz 210.000
5 Rose Quartz 210.000
6 Smoky Quartz 210.000
7 Rutil Quartz 630.000
8 Garnet 252.000
9 Peridot 945.000
10 Tectite 147.000
11 Onyx, Agat, Tiger eyes 147.000
12 Labradorite 210.000
13 Emerald 4.620.000
14 Emerald nhân tạo 147.000
15 Aquamarine 945.000
16 Beryl 945.000
17 Red Zircon 252.000
18 Blue Zircon 252.000
19 White Topaz 210.000
20 Blue Topaz 252.000
21 Topaz Trà 147.000
22 Tourquoise 147.000
23 Opal 210.000
24 Sapphire Cabochon (Nam phi) 945.000
25 Dark blue sapphire 1.155.000
26 Dark Red Ruby 945.000
27 Ruby Cabochon (Hà nội) 1.470.000
28 Sapphire Sao (Nam phi) 1.470.000
29 Sapphire sao (Trong) 1.470.000
30 Sapphire Sao (Nam phi) 1.470.000
31 Mặt thạch anh tóc 4.620.000
32 Ngọc trai 525.000
33 Obsidant 147.000

Bảng giá tiền công thợ

Nguyên Liệu Sản Phẩm Tiền Công Thợ (VNĐ)
Vàng 10k, 14k, 18k Vòng tay, lắc tay 2.500.000 đến 5.000.000  (Tùy sản phẩm)
Vàng 10k, 14k, 18k Nhẫn, Bông tai, Mặt dây chuyền 1.500.000 đến 3.500.000     (Tùy sản phẩm)
Bạc Nhẫn, Bông tai, Mặt dây chuyền 1.500.000 đến 3.500.000   (Tùy sản phẩm)

Các bài đăng khác